ĐIỀU HÒA MULTI REETECH MODEL RMSV-DA-A INVERTER

Hãng sản xuất: Reetech – Model: RMSV-DA-A

Xuất xứ: Thái lan – Thời gian bảo hành: 2 năm

Đặc trưng sản phẩm:

Công nghệ Inverter tiết kiệm tối đa điện năng
Hoạt động êm, duy trì nhiệt độ phòng ổn định
Gas 410A thân thiện với môi trường
Dễ lắp đặt, vận hành
Kết nối tối đa 5 dàn lạnh

Tính năng nổi bật:​

Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn)
Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu
Chế độ Turbo (Hoạt động tối đa)
Chế độ chờ tiết kiệm năng lượng
Chế độ không làm phiền
Phát hiện rò rĩ môi chất lạnh
Chức năng Super Ionizer tạo ra môi trường trong lành
Bộ lọc Siêu mịn hiệu quả chống bụi tăng 50% so với bộ lọc thông thường
Cánh đảo gió tự động
Chức năng tự chẩn đoán hỏng hóc và tự động bảo vệ
Tích hợp bơm nước ngưng tụ & cửa cấp gió tươi (tùy chọn)
Chống các tác nhân ăn mòn & chịu được môi trường vùng biển

Description

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ DÀN NÓNG

ModelRMSV14H-DA-ARMSV18H-DA-ARMSV21H-DA-ARMSV27H-DA-ARMSV36H-DA-ARMSV42H-DA-A
Dàn lạnh kết nối tối đa223345
Nguồn điệnV/Hz/Ph220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1
Làm lạnhCông suấtBtu/h6100~154006800~199007500~229007800~296008500~376009400~43100
Công suất điệnKw1,24 (0,20~2,10)1,75 (0,28~2,30)1,92 (0,35~2,80)2,46 (0,56~3,40)3,30 (0,78~4,15)3,50 (0,80~4,20)
EERKw/kW3,313.033.182.213,293,72
SưởiCông suấtBtu/h7000~180007500~210008100 ~ 247008300 ~ 307009100 ~ 3810010100 ~ 43800
Công suất điệnKw1,15 (0,20~2,10)1,54 (0,28~2,30)1,78 (0,35~2,80)2,27 (0,56~3,40)3,40 (0,70~3,75)3,60 (0,73~3,80)
COPW/W4,173,643,713,613,523,61
Độ ồndB (A)616265656565
Kích thướcmm800×545×315800×545×315820×655×300820×655 ×300940×1365 ×370940×1365×370
Trọng lượngKg343644469697
Đường ống (Lỏng/Ga)ømm2×6,4/2×9,52×6,4/2×9,53×6,4/3×9,53×6,4/3×9,54×6,4/4×9,55×6,4/9,5×5
Chiều dài ống tối đa
(Một máy/toàn hệ thống)
m25/4025/4030/6030/6035/8035/80
Chênh lệch độ cao tối đa
(giữa dàn nóng và dàn lạnh)
m151515151515
Chênh lệch độ cao tối đa
(giữa các dàn lạnh)
m101010101010

 

THÔNG SỐ DÀN LẠNH TREO TƯỜNG

ModelRTMV7H-DA-ARTMV9H-DA-ARTMV12H-DA-ARTMV18H-DA-A
Nguồn điệnV/Hz/Ph220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1
Công suấtBtu/h (kW)7000 (2,1)9000 (2,6)12000 (3,5)18000 (5,3)
Công suất điệnW40404063
Lưu lượng gióm³/h441/504/570441/504/570441/504/570850/950/1000
Độ ồndB (A)34/38/4034/38/4036/40/4235/42/45
Kích thước (R × C × S)mm800×300×200800×300×200800×300×200970×315×235
Trọng lượngKg10101010
Đường ống (Lỏng/Ga)ømm6,4/9,56,4/9,56,4/9,56,4/12,7

THÔNG SỐ DÀN LẠNH ÂM TRẦN

ModelRREMV7H-DA-ARREMV9H-DA-ARREMV12H-DA-ARREMV18H-DA-A
Nguồn điệnV/Hz/Ph220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1
Công suấtBtu/h (kW)7000 (2,1)9000 (2,6)12000 (3,5)18000 (5,3)
Công suất điệnW454575137
Lưu lượng gióm³/h294/336/420294/336/420406/464/580602/688/860
Độ ồndB (A)23/26/3023/26/3025/28/3232/35/38
Kích thước (R × C × S)mm840 ×185 ×460840 ×185 ×460840×185×4601160 ×185×460
Trọng lượngKg16,516,517,521
Đường ống (Lỏng/Ga)ømm6,4/9,56,4/9,56,4/12,76,4/12,7

 

THÔNG SỐ DÀN LẠNH GẮN TRẦN

ModelRGTMV9H-DA-ARGTMV12H-DA-ARGTMV18H-DA-A
Nguồn điệnV/Hz/Ph220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1
Công suấtBtu/h (kW)9000 (2,6)12000 (3,5)18000 (5,3)
Công suất điệnW707070
Lưu lượng gióm³/h530/600/700530/600/700530/600/700
Độ ồndB (A)35/41/4535/41/4535/41/45
Kích thước (R × C × S)mm570×260×570570×260×570570×260×570
Kích thước mặt nạ (R × C × S)mm650×55×650650×55×650650×55×650
Trọng lượng máy/mặt nạKg18/318/318/3
Đường ống (Lỏng/Ga)ømm6,4/12,76,4/12,76,4/12,7

 

THÔNG SỐ DÀN LẠNH ÁP TRẦN VÀ ĐẶT SÀN

ModelRUMV9H-DA-ARUMV12H-DA-ARUMV18H-DA-A
Nguồn điệnV/Hz/Ph220~240/50/1220~240/50/1220~240/50/1
Công suấtBtu/h (kW)9000 (2,6)12000 (3,5)18000 (5,3)
Công suất điệnW808080
Lưu lượng gióm³/h441/504/620441/504/620595/680/850
Độ ồndB (A)30/36/3930/36/3936/39/43
Kích thước (R × C × S)mm930×660×205930×660×205930×660×205
Trọng lượngKg242425
Đường ống (Lỏng/Ga)ømm6,4/12,76,4/12,76,4/12,7